tất lực

tất lực

Anh ấy chạy tất lực về đích.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng hết sức lực, cố gắng tối đa: "tất lực" chỉ hành động dồn toàn bộ năng lượng, khả năng vào một việc đó, không để lại chút dả nào.
    • Nỗ lực hết mình: "tất lực" thường được dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm cố gắng không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy tất lực giúp đỡ bạn trong lúc khó khăn. (Anh ấy dùng hết sức lực để hỗ trợ bạn khi họ gặp khó khăn.)
    • Các bác sĩ đã tất lực cứu chữa bệnh nhân. (Các bác sĩ đã cố gắng hết mình để chữa trị cho người bệnh.)
    • Tôi sẽ tất lực hoàn thành nhiệm vụ được giao. (Tôi sẽ dồn toàn bộ sức lực để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tất lực tranh giành": dùng hết sức để cạnh tranh hoặc đạt được điều đó.
    • Hai đội bóng tất lực tranh giành chức vô địch. (Hai đội bóng dồn hết sức lực để cạnh tranh ngôi vô địch.)
  • "tất lực phục vụ": hết lòng, hết sức phục vụ ai đó hoặc một mục đích.
    • Người lính tất lực phục vụ Tổ quốc. (Người lính dùng hết sức lực để phục vụ đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tận lực (động từ): dùng hết khả năng, sức lựcđồng nghĩa với "tất lực".
    • Anh ấy tận lực làm việc để nuôi gia đình. (Anh ấy dùng hết sức lực để làm việc nuôi gia đình.)
  • Hết lòng (tính từ): dành trọn tâm huyết, không tiếc sức.
    • ấy hết lòng học sinh. ( ấy dành trọn tâm huyết cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết sức: dùng toàn bộ sức lực.
    • Họ hết sức bảo vệ lẽ phải. (Họ dùng toàn bộ sức lực để bảo vệ điều đúng đắn.)
  • Cố gắng: nỗ lực vượt qua khó khăn.
    • Chúng ta cần cố gắng nhiều hơn. (Chúng ta cần nỗ lực nhiều hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tất lực tận tâm: dùng hết sức lực tâm huyết.
    • Người thầy tất lực tận tâm dạy dỗ học trò. (Người thầy dùng hết sức lực tâm huyết để dạy dỗ học trò.)