tất lực
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng hết sức lực, cố gắng tối đa: "tất lực" chỉ hành động dồn toàn bộ năng lượng, khả năng vào một việc gì đó, không để lại chút dư dả nào.
- Nỗ lực hết mình: "tất lực" thường được dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm và cố gắng không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tất lực giúp đỡ bạn bè trong lúc khó khăn. (Anh ấy dùng hết sức lực để hỗ trợ bạn bè khi họ gặp khó khăn.)
- Các bác sĩ đã tất lực cứu chữa bệnh nhân. (Các bác sĩ đã cố gắng hết mình để chữa trị cho người bệnh.)
- Tôi sẽ tất lực hoàn thành nhiệm vụ được giao. (Tôi sẽ dồn toàn bộ sức lực để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tất lực tranh giành": dùng hết sức để cạnh tranh hoặc đạt được điều gì đó.
- Hai đội bóng tất lực tranh giành chức vô địch. (Hai đội bóng dồn hết sức lực để cạnh tranh ngôi vô địch.)
- "tất lực phục vụ": hết lòng, hết sức phục vụ ai đó hoặc một mục đích.
- Người lính tất lực phục vụ Tổ quốc. (Người lính dùng hết sức lực để phục vụ đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tận lực (động từ): dùng hết khả năng, sức lực — đồng nghĩa với "tất lực".
- Anh ấy tận lực làm việc để nuôi gia đình. (Anh ấy dùng hết sức lực để làm việc nuôi gia đình.)
- Hết lòng (tính từ): dành trọn tâm huyết, không tiếc sức.
- Cô ấy hết lòng vì học sinh. (Cô ấy dành trọn tâm huyết cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hết sức: dùng toàn bộ sức lực.
- Họ hết sức bảo vệ lẽ phải. (Họ dùng toàn bộ sức lực để bảo vệ điều đúng đắn.)
- Cố gắng: nỗ lực vượt qua khó khăn.
- Chúng ta cần cố gắng nhiều hơn. (Chúng ta cần nỗ lực nhiều hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Tất lực tận tâm: dùng hết sức lực và tâm huyết.
- Người thầy tất lực tận tâm dạy dỗ học trò. (Người thầy dùng hết sức lực và tâm huyết để dạy dỗ học trò.)